Trang chủ Blog So sánh các loại hình ngân hàng tại Việt Nam: Doanh nghiệp...

So sánh các loại hình ngân hàng tại Việt Nam: Doanh nghiệp lựa chọn ngân hàng vay phù hợp như thế nào?

22
Phân biệt các loại hình ngân hàng tại Việt Nam

So sánh các loại hình ngân hàng tại Việt Nam giúp doanh nghiệp hiểu rõ vì sao cùng là vay vốn ngân hàng nhưng điều kiện, cách thẩm định và mức độ linh hoạt lại có sự khác biệt. Mỗi loại ngân hàng có cơ chế vận hành và cách thiết kế gói vay khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất, hạn mức và điều kiện vay. 

Phân biệt các loại hình ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác biệt này và đưa ra tiêu chí lựa chọn loại hình ngân hàng vay phù hợp với mô hình kinh doanh của mình.

1. Các loại hình ngân hàng tại Việt Nam hiện nay

Hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện có nhiều loại hình hoạt động khác nhau, mỗi loại hình được xây dựng theo mục tiêu vận hành, cơ cấu sở hữu và đối tượng phục vụ riêng. 

Hiểu rõ từng loại hình sẽ giúp doanh nghiệp nắm được sự khác biệt về cách ngân hàng cho vay, điều kiện duyệt hồ sơ và ưu – nhược điểm khi tiếp cận vốn. 

5 loại hình ngân hàng tiêu biểu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. 
5 loại hình ngân hàng tiêu biểu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

1.1. Ngân hàng thương mại nhà nước 

Ngân hàng thương mại nhà nước (State-Owned Commercial Banks – SOCBs) là các ngân hàng thương mại được thành lập với trên 50% hoặc 100% vốn thuộc Nhà nước Việt Nam, hoạt động dưới sự điều tiết của Ngân hàng Nhà nước. 

Ngân hàng thương mại Nhà nước có mục tiêu trọng tâm là đảm bảo cung ứng nguồn vốn cho phát triển kinh tế và ổn định an sinh xã hội, thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh, đầu tư công nghệ và tạo việc làm.

Đồng thời, nhóm ngân hàng này phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý để theo dõi, điều tiết thị trường tài chính, tiền tệ, góp phần phòng ngừa rủi ro và ổn định nền kinh tế vĩ mô.

Đặc trưng của nhóm ngân hàng này là quy mô lớn, mạng lưới rộng và nguồn vốn ổn định, nhờ đó có khả năng tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn với hạn mức cao. Các ngân hàng tiêu biểu của loại hình ngân hàng nhà nước có thể kể đến như Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank, …

Về dịch vụ vay vốn doanh nghiệp, nhóm ngân hàng này thường phù hợp với doanh nghiệp có quy mô từ vừa trở lên, hồ sơ tài chính minh bạch và tài sản đảm bảo rõ ràng; lãi suất nhìn chung ở mức cạnh tranh nhưng quy trình xét duyệt khá chặt chẽ.

1.2. Ngân hàng thương mại cổ phần 

Ngân hàng thương mại cổ phần là các ngân hàng được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, với sự tham gia góp vốn của nhiều cổ đông trong và ngoài nước theo quy định. 

Nhóm ngân hàng này có tính linh hoạt cao hơn trong thiết kế sản phẩm và chính sách tín dụng, đặc biệt ở phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu có thể kể đến như Techcombank, ACB, MB Bank, VPBank, Sacombank, OCB, …

Về các gói vay, ngân hàng thương mại cổ phần thường đa dạng về hạn mức, thời hạn và phương thức trả nợ; lãi suất có thể cạnh tranh hơn.

1.3. Ngân hàng liên doanh & Ngân hàng vốn nước ngoài

Ngân hàng liên doanh và ngân hàng vốn nước ngoài là các tổ chức tín dụng có sự tham gia góp vốn hoặc sở hữu hoàn toàn từ các ngân hàng nước ngoài, hoạt động tại Việt Nam theo khung pháp lý trong nước. 

Nhóm ngân hàng này thường mang theo kinh nghiệm quản trị, công nghệ và tiêu chuẩn tín dụng quốc tế, tập trung vào các phân khúc khách hàng có yếu tố nước ngoài hoặc giao dịch xuyên biên giới. Một số đại diện tiêu biểu có thể kể đến như LPBank, HSBC, Standard Chartered hay các ngân hàng liên doanh giữa đối tác Việt Nam và nước ngoài. 

Đối với dịch vụ cho doanh nghiệp vay vốn, các ngân hàng này thường cung cấp các gói tín dụng linh hoạt về kỳ hạn, tài trợ thương mại và xuất nhập khẩu; lãi suất có thể cạnh tranh nhưng điều kiện hồ sơ xét duyệt thường nghiêm ngặt hơn.

1.4. Ngân hàng hợp tác xã

Ngân hàng hợp tác xã là ngân hàng của tất cả quỹ tín dụng nhân dân, do các quỹ tín dụng nhân dân và một số pháp nhân khác góp vốn thành lập nhằm mục tiêu chủ yếu là liên kết hệ thống, hỗ trợ tài chính, điều hòa vốn trong hệ thống quỹ tín dụng nhân dân.

Phạm vi hoạt động của ngân hàng hợp tác xã thường tập trung vào cộng đồng và khu vực nông thôn. Đại diện tiêu biểu là Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank).

Các gói vay của ngân hàng hợp tác xã thường có hạn mức không lớn, chủ yếu phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn của hộ kinh doanh nhỏ, hợp tác xã và thành viên trong hệ thống, với mức lãi suất mang tính hỗ trợ hơn là cạnh tranh thị trường.

1.5. Ngân hàng chính sách

Ngân hàng chính sách là các tổ chức tín dụng do Thủ tướng Chính phủ thành lập để thực hiện các chương trình tín dụng ưu đãi, phục vụ mục tiêu an sinh xã hội và thực hiện các chính sách kinh tế – xã hội của Nhà nước. 

Khác với ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách không đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng đầu mà tập trung vào hỗ trợ các đối tượng yếu thế hoặc lĩnh vực ưu tiên. Các ngân hàng tiêu biểu gồm Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam và Ngân hàng Phát triển Việt Nam. 

Nhóm ngân hàng này thường cung cấp các gói tín dụng với lãi suất ưu đãi, nhưng đối tượng vay bị giới hạn theo chương trình như hộ nghèo, học sinh sinh viên, doanh nghiệp nhỏ, thương nhân vùng khó khăn, … và thường không phù hợp với nhu cầu vay thương mại của doanh nghiệp đang cần mở rộng kinh doanh.

Đối tác của MISA Lending gồm đa dạng các quy mô ngân hàng

Hiện nay, MISA Lending hợp tác cùng nhiều ngân hàng uy tín thuộc đa dạng loại hình trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, từ ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần đến các tổ chức tín dụng phù hợp với từng nhóm khách hàng. 

Thông qua mạng lưới đối tác này, MISA Lending đóng vai trò kết nối doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh với đa dạng các gói vay phù hợp về hình thức vay, hạn mức và mục đích sử dụng vốn.

Đọc thêm: Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn vay vốn thành công nhất định không nên bỏ qua 4 tuyệt chiêu này

2. Sự khác nhau giữa các loại hình ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến sản phẩm vay vốn doanh nghiệp?

Sau khi đã hiểu các loại hình ngân hàng tại Việt Nam và cách mỗi loại ngân hàng vận hành khác nhau, doanh nghiệp cần nắm rõ những khác biệt này không chỉ là tên gọi, mà trực tiếp ảnh hưởng tới việc tiếp cận vốn, điều kiện vay, lãi suất, hạn mức và thời gian giải ngân. 

Dưới đây là 4 tiêu chí quan trọng phản ánh sự khác biệt này và tác động của chúng tới trải nghiệm vay vốn của doanh nghiệp.

2.1. Nguồn vốn huy động 

Nguồn vốn huy động của một ngân hàng là xương sống cho hoạt động tín dụng, bởi ngân hàng chỉ có thể cho vay khi có nguồn vốn phù hợp từ tiền gửi và các công cụ huy động khác. 

Khi ngân hàng có nguồn huy động lớn và cân đối kỳ hạn giữa vốn huy động và vốn cho vay, họ có thể thiết kế các gói vay với hạn mức lớn và kỳ hạn dài hơn, phù hợp để tài trợ các dự án đầu tư quy mô của doanh nghiệp. 

Ngược lại, nếu nguồn vốn chủ yếu là vốn ngắn hạn, ngân hàng buộc phải thận trọng hơn khi cho vay dài hạn do rủi ro mất cân đối kỳ hạn, điều này có thể giới hạn mức vay và định hướng ưu tiên các khoản vay ngắn hạn hơn. 

2.2. Khẩu vị rủi ro  

Khẩu vị rủi ro của các loại hình ngân hàng thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng trong danh mục cho vay của họ, và điều này thường quyết định ngân hàng đặt ra điều kiện về tài sản đảm bảo và tiêu chuẩn xét duyệt như thế nào. 

Ngân hàng với khẩu vị rủi ro thấp có xu hướng yêu cầu tài sản đảm bảo chất lượng cao, hồ sơ tài chính minh bạch và đầy đủ chứng từ quản trị rủi ro, nhằm bảo vệ khoản vay khỏi trở thành nợ xấu. 

Ví dụ như, ngân hàng thương mại nhà nước thường có khẩu vị rủi ro thấp do vừa hoạt động kinh doanh, vừa gắn với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Vì vậy, nhóm ngân hàng này thường ưu tiên các doanh nghiệp có tài sản đảm bảo rõ ràng, báo cáo tài chính chuẩn chỉnh và lịch sử tín dụng tốt.

Bên cạnh đó, ngân hàng thương mại cổ phần có khẩu vị rủi ro linh hoạt hơn, bởi họ chủ động lựa chọn phân khúc khách hàng và chiến lược tăng trưởng riêng. Nhóm ngân hàng này sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn nếu doanh nghiệp chứng minh được dòng tiền tốt, mô hình kinh doanh rõ ràng hoặc có lịch sử giao dịch thường xuyên.

Các loại hình ngân hàng khác nhau dẫn đến sự khác nhau về sản phẩm vay vốn doanh nghiệp.
Các loại hình ngân hàng khác nhau dẫn đến sự khác nhau về sản phẩm vay vốn doanh nghiệp.

Ví dụ: Một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa, chưa có nhiều tài sản cố định nhưng có doanh thu đều và sao kê dòng tiền tốt, vẫn có thể tiếp cận các gói vay tín chấp tại ngân hàng thương mại cổ phần.

Điều này phản ánh bản chất quan trọng của rủi ro tín dụng trong bộ máy cho vay của mỗi tổ chức: rủi ro tín dụng chính là yếu tố khiến ngân hàng phân loại khách hàng khác nhau dựa trên khả năng trả nợ và các điều kiện bảo đảm đi kèm. 

2.3. Quy trình phê duyệt tín dụng

Quy trình phê duyệt tín dụng là tập hợp các bước từ khi doanh nghiệp nộp hồ sơ đến khi khoản vay được quyết định và giải ngân. Mỗi ngân hàng có cách thức thực hiện quy trình đó khác nhau tùy theo hệ thống quản trị, tiêu chuẩn nội bộ và mức độ chấp nhận rủi ro.

Một số ngân hàng tập trung vào quy trình xét duyệt chặt chẽ, có thêm các bước thẩm định chi tiết tình hình doanh nghiệp khi chọn gói vay thế chấp, dẫn tới thời gian xét duyệt kéo dài, nhưng giúp giảm rủi ro sau cho vay. 

Trong khi đó, với các ngân hàng khác, đặc biệt là những tổ chức có hệ thống tín dụng số hoá và bộ tiêu chí xét vay rõ ràng, có thể giảm thiểu thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt và giải ngân cho doanh nghiệp. 

Quy trình này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm doanh nghiệp tiếp cận vốn để triển khai dự án, mà còn có thể quyết định tới chi phí lãi vay thực tế nếu vốn bị chậm giải ngân so với kế hoạch sản xuất kinh doanh ban đầu. 

2.4. Tính đa dạng trong các gói vay 

Tính linh hoạt và đa dạng trong các sản phẩm vay của một ngân hàng phản ánh năng lực tài chính, chiến lược phát triển và khẩu vị rủi ro của ngân hàng đó đối với từng thị trường khách hàng. 

Ngân hàng có danh mục sản phẩm vay đa dạng sẽ cung cấp cho doanh nghiệp nhiều lựa chọn như vay tín chấp, vay thế chấp, vay tín dụng, hay các hình thức bảo lãnh ngân hàng, … từ đó đáp ứng sát hơn từng nhu cầu tài chính cụ thể. 

Việc đa dạng gói vay cũng cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn, tối ưu chi phí vay vốn, cân đối giữa kỳ hạn, phương thức trả nợ và chi phí lãi, thay vì bị bó buộc vào một vài sản phẩm cố định với điều kiện không phù hợp. 

Nếu ngân hàng thiếu sự đa dạng sản phẩm vay này, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tìm gói vay phù hợp với dòng tiền, quy mô kinh doanh hoặc lộ trình đầu tư của mình.

Đọc thêm: 4 hình thức vay vốn kinh doanh hiệu quả nhất cho doanh nghiệp

3. Doanh nghiệp đánh giá loại hình ngân hàng phù hợp khi vay vốn như thế nào? 

Sau khi đã nắm rõ các loại hình ngân hàng và những khác biệt trong cách mỗi loại ngân hàng cho vay vốn, bước tiếp theo doanh nghiệp cần làm là so sánh và đánh giá các ngân hàng theo tiêu chí cụ thể trước khi quyết định vay vốn. 

Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp bạn chọn đúng kênh vay mà còn tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian xét duyệt và tối ưu dòng tiền cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.1. Vì sao doanh nghiệp cần so sánh các loại hình ngân hàng trước khi vay vốn?

Việc so sánh các loại hình ngân hàng trước khi vay vốn là một bước tất yếu vì không phải ngân hàng nào cũng phù hợp với mọi mô hình kinh doanh hoặc nhu cầu vốn của doanh nghiệp. 

Mỗi ngân hàng vận hành theo chính sách, khẩu vị rủi ro và quy trình thẩm định khác nhau, nên nếu doanh nghiệp đi thẳng đến một ngân hàng mà không so sánh trước, rất dễ gặp phải trường hợp hồ sơ bị từ chối, bị áp mức lãi suất cao hoặc thời gian giải ngân kéo dài. 

Trong bối cảnh thị trường tín dụng đang có nhiều hướng tiếp cận vốn khác nhau như vay tín chấp, thế chấp, tín dụng, … thì các doanh nghiệp sẽ có đa dạng phương án so sánh để lựa chọn ngân hàng phù hợp với mô hình và mục tiêu vay vốn của mình. 

Doanh nghiệp cần có sự đánh giá khách quan về ngân hàng trước khi quyết định vay vốn
Doanh nghiệp cần có sự đánh giá khách quan về ngân hàng trước khi quyết định vay vốn

3.2. Các tiêu chí đánh giá ngân hàng phù hợp khi quyết định vay vốn là gì?

Khi lựa chọn ngân hàng để vay vốn, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên tuổi hay lãi suất quảng cáo ban đầu, mà cần đánh giá dựa trên những tiêu chí phản ánh trực tiếp khả năng tiếp cận vốn, chi phí vay và mức độ phù hợp với hoạt động kinh doanh thực tế. 

Dưới đây là những tiêu chí đánh giá ngân hàng phù hợp trước khi quyết định vay vốn, doanh nghiệp có thể tham khảo:

Hạn mức và lãi suất cho vay

Hạn mức và lãi suất cho vay là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp. Ví dụ, khi doanh nghiệp hướng đến phương án vay thế chấp, chỉ số cần quan tâm là tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan to Value – LTV), bởi tỷ lệ này quyết định doanh nghiệp có thể vay được bao nhiêu trên cùng một tài sản thế chấp. 

Trong bối cảnh các ngân hàng tăng lãi suất cho vay vào cuối năm, thì việc so sánh hạn mức và lãi suất giữa các ngân hàng giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án vay vốn phù hợp với khả năng trả nợ. 

Thủ tục và thời gian giải ngân

Doanh nghiệp nên ưu tiên các ngân hàng có quy trình đăng ký rõ ràng, hồ sơ linh hoạt và ứng dụng công nghệ trong thẩm định sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân. 

Ngược lại, nếu quy trình phê duyệt kéo dài, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ thời điểm kinh doanh thuận lợi hoặc phải tìm đến các kênh vốn thay thế với chi phí cao hơn. Do đó, ưu tiên tìm hiểu các ngân hàng có thời gian xét duyệt và giải ngân phù hợp với nhu cầu vốn thực tế là yếu tố then chốt khi vay vốn.

Uy tín và dịch vụ hỗ trợ

Uy tín của ngân hàng không chỉ thể hiện qua quy mô hay thương hiệu, mà còn ở chất lượng dịch vụ và khả năng đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt vòng đời khoản vay. Một ngân hàng uy tín thường có đội ngũ chuyên gia tín dụng am hiểu từng ngành nghề, sẵn sàng tư vấn phương án vay phù hợp và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vay vốn. 

Sự hỗ trợ kịp thời và minh bạch từ ngân hàng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch tài chính, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh do thiếu thông tin hoặc hiểu sai điều khoản vay.

Hồ sơ linh hoạt

Đối với doanh nghiệp SME và hộ kinh doanh, “thiếu hồ sơ chuẩn chỉnh” là một thực tế phổ biến. Nhiều đơn vị không có báo cáo tài chính được kiểm toán, sổ sách kế toán chưa đầy đủ, doanh thu tiền mặt nhiều nhưng khó chứng minh, hoặc không có tài sản lớn như bất động sản để thế chấp.

Thậm chí, không ít hộ kinh doanh hoạt động hiệu quả nhiều năm nhưng hồ sơ pháp lý và tài chính chưa đáp ứng chuẩn yêu cầu, từ đó khó tiếp cận cửa vay truyền thống của ngân hàng.

Chính vì vậy, hồ sơ linh hoạt trở thành yếu tố then chốt để SME và HKD có thể tiếp cận vốn. Chủ kinh doanh nên cân nhắc các ngân hàng có thể xem xét dòng tiền thực tế, doanh thu bán hàng, lịch sử giao dịch, hợp đồng đầu ra, uy tín thanh toán hoặc dữ liệu hoạt động trên các phần mềm quản lý, thay vì hồ sơ báo cáo tài chính. Điều này giúp phản ánh đúng năng lực trả nợ của doanh nghiệp, kể cả khi hồ sơ tài chính chưa đẹp. 

Phù hợp mô hình kinh doanh

Nếu doanh nghiệp vay vốn ngắn hạn để nhập hàng, nên chọn các ngân hàng có nhiều sản phẩm vay tín chấp linh hoạt về kỳ hạn và phương thức trả nợ. 

Trong khi đó, các dự án đầu tư dài hạn đòi hỏi khoản vay có thời gian trả dài và lộ trình giải ngân phù hợp. Việc lựa chọn ngân hàng phù hợp với mô hình kinh doanh giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính, tối ưu dòng tiền và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay.

4. Giải pháp giúp doanh nghiệp vay đúng ngân hàng phù hợp

Lựa chọn đúng loại hình ngân hàng và gói vay phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vốn, mà còn hạn chế rủi ro tài chính trong quá trình vận hành và mở rộng kinh doanh. 

Thay vì mất nhiều thời gian tiếp cận và so sánh từng ngân hàng riêng lẻ, SME và hộ kinh doanh có thể sử dụng các nền tảng trung gian uy tín như MISA Lending để được kết nối với các sản phẩm vay từ nhiều ngân hàng phù hợp cùng lúc.

Chỉ cần là khách hàng sử dụng các phần mềm MISA, doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thể đăng ký vay và nhận tư vấn 100% online ngay trên phần mềm, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tìm hiểu thông tin, đối chiếu điều kiện và lựa chọn gói vay phù hợp nhu cầu vốn. Nhờ đó, chủ kinh doanh có thể tiếp cận nguồn vốn minh bạch, nhanh chóng và sát với khả năng tài chính thực tế, tạo nền tảng vững chắc cho kế hoạch phát triển dài hạn.

Không dừng lại ở việc kết nối nguồn vốn, MISA Lending còn hỗ trợ tư vấn hạn mức vay phù hợp, chuẩn hóa hồ sơ theo yêu cầu của từng ngân hàng, qua đó nâng cao khả năng được phê duyệt và rút ngắn thời gian giải ngân. Đặc biệt, doanh nghiệp được tư vấn và hỗ trợ làm hồ sơ vay không phát sinh phí trung gian hay phí ẩn, phù hợp với SME và hộ kinh doanh đang cần vốn nhanh, rõ ràng và an toàn.

Đăng ký ngay tại MISA Lending để trải nghiệm quy trình vay đơn giản, nhanh gọn và nâng cao tỷ lệ được duyệt vay.